Công Ty CPXNK Thành Nam
Bảng Giá Bán Quặng Sắt Tại Trung Quốc:
Ngày 12 tháng 10 năm 2010
Giá bán CIF tại các cảng nam Trung Quốc:
| Commodity |
Corn size |
Content |
Unit Price |
| Fe2O3 + Fe3O4 |
mm |
%Fe |
USD/ton |
| Iron - ore |
Rough-iron ore |
52%-54% |
90 |
| Iron - ore |
Concentrate-iron ore |
61%-63% |
125 |
Giá bán FOB tại các cảng nam Việt Nam:
| Commodity |
Corn size |
Content |
Unit Price |
| Fe2O3 + Fe3O4 |
mm |
%Fe |
USD/ton |
| Iron - ore |
Rough-iron ore |
52%-54% |
80 |
| Iron - ore |
Concentrate-iron ore |
61%-63% |
115 |
Giá bán FOB tại các cửa khẩu (Lạng Sơn, Lào Cai):
| Commodity |
Corn size |
Content |
Unit Price |
| Fe2O3 + Fe3O4 |
mm |
%Fe |
USD/ton |
| Iron - ore |
Rough-iron ore |
52%-54% |
70 |
| Iron - ore |
Concentrate-iron ore |
60%-63% |
105 |
|